Kiến Thức - Chia Sẻ

Na2CO3 BaCl2 Tìm hiểu phản ứng và sản phẩm tạo ra

Xếp hạng bài viết

Na2CO3 và BaCl2 là hai chất tham gia trong phản ứng hóa học, và việc cân bằng phản ứng này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Hãy cùng tìm hiểu thông tin phản ứng của 2 hợp chất trên nhé.

Na2CO3 là gì?

Na2CO3 là công thức hóa học của natri cacbonat, một hợp chất hóa học. Nó thường được gọi là soda ash hoặc tro sodium. Natri cacbonat là một muối của natri (Na) và axit cacbonic (H2CO3). Chất này có dạng bột màu trắng và tan trong nước.

Natri cacbonat được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm làm sạch, chất tạo nền trong sản xuất xà phòng và thuốc nhuộm, và còn được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ, thủy tinh, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

BaCl2 là gì?

BaCl2 là công thức hóa học của bari clorua, một hợp chất hóa học. Bari clorua là muối của bari (Ba) và clo (Cl). Nó tồn tại dưới dạng bột màu trắng và tan trong nước.

Bari clorua được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất các hợp chất khác của bari, trong các quá trình hóa học và công nghiệp, và là một phần của các hệ thống phản ứng hóa học.

BaCO3 có màu gì?

BaCO3 có màu trắng.

NaCl có màu gì?

NaCl không có màu, nó là một chất rắn trắng.

Phản ứng giữa Na2CO3 và BaCl2

Phản ứng giữa Na2CO3 và BaCl2

Phản ứng giữa Na2CO3 (natri cacbonat) và BaCl2 (bari clorua) tạo ra BaCO3 (bari cacbonat) và 2NaCl (natri clorua). Công thức phản ứng có thể được biểu diễn như sau:

Na2CO3 + BaCl2 -> BaCO3 + 2NaCl

Trong đó:

  • Na2CO3 là natri cacbonat.
  • BaCl2 là bari clorua.
  • BaCO3 là bari cacbonat.
  • 2NaCl là natri clorua.

Bari cacbonat là sản phẩm kết tủa trong phản ứng này và thường kết tụ dưới dạng bột trắng hoặc kết tủa trắng trong dung dịch.

Một số ví dụ về 2 hợp chất trên

Ví dụ 1:

Nhỏ từ từ một vài giọt Na2CO3 vào ống nghiệm có chứa 1ml BaCl2 thu được kết tủa có màu

A. trắng.   B. đen.   C. vàng.   D. nâu đỏ.

Hướng dẫn giải

Na2CO3 + BaCl2 → 2NaCl + BaCO3( ↓)

BaCO3( ↓) trắng

Đáp án A.

Ví dụ 2:

Hợp chất nào sau đây có màu đen?

A. BaSO3.   B. CaCO3.   C. FeS.   D, BaCO3.

Hướng dẫn giải

FeS có màu đen.

Đáp án C.

Ví dụ 3:

Khối lượng kết tủa thu được khi cho Na2CO3 phản ứng vừa đủ với 100ml BaCl2 0,01M là

A. 0,197g.   B. 2,17g.   C.1,33g.   D. 0,217g

Hướng dẫn giải

Na2CO3 + BaCl2 → 2NaCl + BaCO3( ↓) | Cân bằng phương trình hóa học

Đáp án A.