Kiến Thức - Chia Sẻ

Dời lịch hay rời lịch? Đâu là từ đúng chính tả 2023?

Xếp hạng bài viết

Dời lịch hay rời lịch? Đây là một trong những câu hỏi cần giải đáp của nhiều người hiện nay. Lý do bởi một số người vẫn chưa nắm chắc được kiến thức chính tả cơ bản và đây cũng là cụm từ dễ nhầm lẫn. Ngay bài viết này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về thắc mắc này nhé!

Dời lịch hay rời lịch? Đâu là từ đúng chính tả?

Dời lịch hay rời lịch mới đúng?
Dời lịch hay rời lịch mới đúng chính tả?

Dời là gì?

Để trả lời cho câu hỏi “dời lịch hay rời lịch” trước tiên chúng ta hãy đi tìm hiểu từ “dời”. Từ “dời” trong tiếng Việt là động từ với ba ý nghĩa chính. Những ý nghĩa này của “dời” thường xuất hiện trong ngôn ngữ và văn học tiếng Việt nhằm mục đích tạo nên sự phong phú và đa dạng trong câu văn.

  • Chuyển điểm đến khác: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ “dời”. Nó thể hiện việc di chuyển từ một vị trí này sang vị trí khác. 

Ví dụ: Khi bạn dời một chiếc bàn từ phòng khách vào phòng ngủ. Tương tự, khi một doanh nghiệp quyết định dời trụ sở từ một địa điểm sang một địa điểm khác.

  • Thay đổi vị trí hoặc thay đổi quan điểm: Ngoài việc chỉ đơn thuần chuyển đổi vị trí vật lý, “dời” cũng có thể ám chỉ sự thay đổi về quan điểm hoặc tâm trạng. 

Ví dụ: Khi một người thay đổi quan điểm về một vấn đề sau khi nghe được lập luận mới. Hoặc trong ca dao Việt Nam, “Đêm qua vật đổi sao dời” thể hiện sự thay đổi về mặt vật lý. Trong tác phẩm “Truyện Kiều” của Nguyễn Du, câu “Ai lay chẳng chuyển, ai rung chẳng dời” cho thấy sự thay đổi tâm trạng hoặc quan điểm của con người.

  • Không đứng yên tại một vị trí cố định: Ý nghĩa này thể hiện sự bất ổn định hoặc không đứng yên. 

Ví dụ: Khi một người không ổn định về nghề nghiệp và liên tục thay đổi công việc. Hoặc khi một người không đứng yên về tình cảm và liên tục chuyển đổi đối tượng và mục tiêu.

Rời là gì?

Theo từ điển tiếng Việt, “rời” là một từ vừa có thể là động từ, vừa có thể là tính từ. Dưới đây, chúng ta hãy cùng nhau đi tìm hiểu các nghĩa của nó.

Với nghĩa động từ, “rời” có thể được hiểu theo hai cách khác nhau:

  • Di chuyển ra khỏi hoặc xa khỏi một vị trí cụ thể

Ví dụ: Khi tàu rời ga, nó nghĩa là tàu đã di chuyển ra khỏi ga. Hoặc khi nói “mắt không rời mục tiêu,” có nghĩa là mắt luôn theo dõi hoặc không bao giờ di chuyển ra xa khỏi mục tiêu đó.

  • Tách ra, chia tách từ một nguyên bản hoặc tập hợp lớn hơn.

Ví dụ: “Lá rời cành” chỉ việc lá bị tách ra khỏi cành, thường xảy ra trong quá trình lá rụng. Hoặc “ta sẽ không để chúng tách rời mẹ” có nghĩa là ta sẽ không để chúng con tách ra xa khỏi mẹ.

Với nghĩa tính từ, “rời” chỉ có một ý nghĩa duy nhất đó chính là ở trạng thái từng đơn vị, từng bộ phận sẽ tách riêng và hoạt động độc lập. 

Ví dụ: Khi chúng ta tháo rời các chi tiết của máy hay đóng những tờ lịch rời ra thành từng quyển. 

Vậy dời lịch hay rời lịch mới đúng chính tả?

Dời lịch là một cụm từ chính tả đúng trong tiếng Việt. Lịch ở đây có thể hiểu là một điểm thời gian được đánh dấu trên bảng lịch. Thời điểm này có thể thay đổi.

Nếu sử dụng thuật ngữ “rời lịch,” người khác có thể hiểu nhầm là lịch bị tách ra hoặc bị lấy đi khỏi một người hoặc một nơi nào đó. Trái lại, khi chúng ta sử dụng thuật ngữ “dời lịch,” nó có thể hiểu là mốc thời gian đã được dời chuyển hoặc thay đổi. Vì vậy, trong trường hợp này, việc sử dụng từ “dời lịch” sẽ là đáp án đúng cho câu hỏi “dời lịch hay rời lịch?”.

Tổng hợp một số cặp từ dễ gây nhầm lẫn giữa “rời” và “dời”

Cặp từ hay nhầm lẫn chính tả
Một số cặp từ hay nhầm lẫn chính tả

Ngoài câu hỏi về “dời lịch hay rời lịch”, dưới đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu một số cặp từ dễ gây nhầm lẫn giữa “rời” và “dời”.

Rời đi & dời đi

Như chúng tôi đã giải thích bên trên, từ rời còn được hiểu với ý nghĩa là nhấn mạnh một thứ gì đó sẽ tách ra. Đồng thời là chúng không còn liên quan đến vị trí như lúc đầu nữa. Còn dời thì chỉ hành động đang di chuyển đến một chỗ khác. Chính vì vậy, xét về ngữ cảnh thì chúng ta có thể sử dụng cả hai từ trên. 

Tháo rời & tháo dời

Cũng tương tự như vậy, tháo rời mới chính là cụm từ chuẩn. Rời ở đây có nghĩa là bị phân tách thành những vật có kích thước nhỏ hơn. Đồng thời chúng hoạt động độc lập với nhau nên tháo rời mới là đúng. 

Dời rạc & rời rạc

Ở đây thì cụm từ rời rạc mới đúng chính tả. Lý do bởi rời rạc chính là một tính từ. Lúc này, rời rạc cũng có thể hiểu chính là sự tách rời cái gì đó. Nó sẽ không có mối liên kết nào với nhau. Bên cạnh đó, nó sẽ thể hiện sự không hoàn chỉnh giữa các sự vật cùng hiện tượng. Trái nghĩa với từ rời rạc chính là gắn bó và gắn kết. 

Bên cạnh đó, từ rời rạc có thể được sử dụng khi miêu tả một bộ phận hay một sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó mà không có sự liên kết và gắn bó với nhau. Ví dụ như suy nghĩ rời rạc, cách tổ chức và vận hành quá rời rạc,…

Rời bỏ & dời bỏ

Ở đây thì cụm từ rời bỏ chính là cụm từ đúng chính tả. Như chúng tôi đã giải thích bên trên, rời bỏ có nghĩa là chỉ một hành động cắt đứt mối liên kết hoặc mối liên hệ giữa hai sự vật, sự việc, hiện tượng. Lúc này, sự gắn kết sẽ bị rời nhau ra và không có mối quan hệ thân thiết. Còn dời bỏ là cụm từ không có ý nghĩa gì cả.

Ví dụ: Cô ấy đã rời bỏ anh ta để đi theo một người đàn ông đẹp trai và giàu có hơn.

Rời mắt & dời mắt

Chúng ta cũng có thể nhận thấy được sự khác biệt giữa từ rời và dời. Đó chính là khi sử dụng từ “dời” chúng ta thường chú trọng đến điểm đến. Còn nói đến từ “rời” thì lại tập chung vào điểm mới bắt đầu. 

Chính vì vậy, rời mắt mới là cụm từ chính xác về ngữ nghĩa nhất.

Ví dụ: Bức tranh này đẹp đến nỗi chúng tôi không thể rời mắt.

Đâu là cách giảm thiểu lỗi chính tả hiệu quả nhất?

cách giảm thiểu lỗi sai về chính tả
Đâu là cách giảm thiểu lỗi sai về chính tả hiệu quả?

Nhiều người thường nhầm lẫn chính tả với nhau, nhất là từ “rời” và “dời”. Chính vì vậy mà câu hỏi “dời lịch hay rời lịch” được mọi người tìm kiếm rất nhiều. Để viết được đúng, chúng ta cần phải học cách giảm thiểu lỗi chính tả dưới đây. 

Đọc sách và đọc báo thường xuyên

Đọc sách và báo hàng ngày không chỉ giúp bạn nâng cao kiến thức và hiểu biết, mà còn hỗ trợ bạn cải thiện khả năng kiểm soát chính tả của mình.

Khi đọc sách, bạn sẽ được tiếp xúc với nhiều từ vựng và cấu trúc câu khác nhau. Điều này giúp bạn mở rộng vốn từ của mình và giảm thiểu khả năng phạm lỗi chính tả khi viết. Tuy nhiên, bạn cần cẩn trọng và không nên đọc sách mà không quan tâm đến nguồn gốc hoặc xuất xứ của chúng. Trên thị trường có nhiều cuốn sách giả mạo và kém chất lượng..

Những nguồn này thường chưa được kiểm duyệt nội dung một cách cẩn thận. Đồng thời có thể chứa nhiều sai sót từ ngoại hình đến lỗi chính tả. Vì vậy, hãy chọn lựa các sách có nguồn gốc và uy tín để đảm bảo chất lượng kiến thức và văn phong viết của bạn được cải thiện một cách chính xác nhé!

Biết cách sử dụng từ điển tiếng Việt

Khi biết cách sử dụng từ điển Tiếng Việt, bạn sẽ trở nên thành thạo trong việc tra từ. Từ đó đảm bảo rằng bạn sử dụng từ với đúng nghĩa và ngữ cảnh. Đồng thời là giúp giảm thiểu các sai sót về chính tả không cần thiết.

Nhờ sự tiến bộ đáng kể của công nghệ hiện nay, việc tra cứu từ điển điện tử trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết. Hãy tận dụng những cải tiến này để giúp bạn tự tin hơn trong việc tránh sai sót chính tả.

Ứng dụng các công nghệ và phần mềm sửa chính tả

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, có nhiều phần mềm hỗ trợ người dùng trong việc phát hiện và sửa lỗi chính tả một cách hiệu quả. Ví dụ như Grammarly, Tummo Spell, và nhiều ứng dụng khác.

Thêm vào đó, các bộ công cụ soạn thảo như Google Docs và Microsoft Word đã tích hợp tính năng sửa lỗi chính tả để giúp người dùng dễ dàng kiểm tra và sửa lỗi.

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng không nên lạm dụng quá mức cách này nhé! Các phần mềm và tính năng này có giới hạn của chúng, đặc biệt là khi bạn soạn thảo trong các ngữ cảnh đặc biệt. Đôi khi, chúng có thể đề xuất những từ ngữ sai chính tả trong tình huống không phù hợp.

Kết luận 

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về dời lịch hay rời lịch. Đồng thời là phân biệt một số cụm từ hay nhầm lẫn và biết cách giảm thiểu lỗi chính tả hiệu quả. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ cho mình được những kiến thức hữu ích về “rời” và “dời” nhé!